Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tư duy" (1)
tư duy
Tiếng Anh
Danh từthinking
Tư duy tích cực rất cần thiết.
Positive thinking is essential.
Từ liên quan "tư duy" (1)
tư duy tích cực
Tiếng Anh
Cụm từpositive thinking
Nếu anh cũng mong bạn đời mình là người có tư duy tích cực.
If you also hope your life partner is someone with positive thinking.
Cụm từ "tư duy" (2)
Tư duy tích cực rất cần thiết.
Positive thinking is essential.
Nếu anh cũng mong bạn đời mình là người có tư duy tích cực.
If you also hope your life partner is someone with positive thinking.
